Growatt MIN 8000TL-X
Growatt MIN 8000TL-X là biến tần hòa lưới một pha công suất 8kW dành cho hệ thống điện mặt trời dân dụng. Thiết bị sở hữu 3 MPPT độc lập, hiệu suất tối đa 98,1%, hỗ trợ công suất pin đến 12kWp, chuẩn bảo vệ IP66 và nền tảng giám sát từ xa qua WiFi, LAN hoặc 4G.
- Công suất: 8kW
- Hệ thống: 1 Pha
- Ứng dụng: Dân dụng
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
Growatt MIN 8000TL-X chuyển đổi điện DC từ tấm pin thành điện AC một pha với công suất định mức 8kW. Ba bộ MPPT độc lập giúp tối ưu sản lượng khi các chuỗi pin được lắp trên nhiều hướng mái hoặc chịu điều kiện bức xạ khác nhau. Thiết bị đạt hiệu suất tối đa 98,1%, có dải MPPT rộng 60–550V và hỗ trợ công suất pin khuyến nghị đến 12kWp. Sản phẩm tích hợp chống sét DC Type II, hỗ trợ giới hạn công suất phát lên lưới và tùy chọn AFCI. Màn hình OLED cùng kết nối WiFi, LAN hoặc 4G giúp theo dõi hệ thống thuận tiện.
Tối ưu sản lượng điện
Hiệu suất tối đa 98,1% cùng ba MPPT giúp khai thác hiệu quả các chuỗi pin khác hướng hoặc khác điều kiện bức xạ.
An toàn và tin cậy
Tích hợp chống sét lan truyền Type II phía DC, giám sát dòng rò, chống đảo lưới và tùy chọn bảo vệ hồ quang AFCI.
Quản lý thông minh
Hỗ trợ màn hình OLED, ứng dụng Growatt và các phương thức kết nối WiFi, LAN, 4G hoặc RF.
Lắp đặt linh hoạt
Thiết kế nhỏ gọn, làm mát đối lưu tự nhiên, độ ồn thấp và đạt chuẩn IP66 cho môi trường ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| Model | Growatt MIN 8000TL-X |
|---|---|
| Loại biến tần | Hòa lưới một pha, không lưu trữ |
| Công suất AC định mức | 8.000W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 8.000VA |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 38,3A |
| Điện áp AC danh định | 220V |
| Dải điện áp AC | 160–300V, tùy tiêu chuẩn lưới |
| Tần số lưới | 50/60Hz |
| Công suất pin PV khuyến nghị tối đa | 12.000Wp |
| Điện áp DC tối đa | 600V |
| Điện áp khởi động | 100V |
| Điện áp DC danh định | 360V |
| Dải điện áp MPPT | 60–550V |
| Số lượng MPPT | 3 MPPT |
| Số chuỗi pin trên mỗi MPPT | 1/1/1 |
| Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 13,5A/13,5A/13,5A |
| Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 16,9A/16,9A/16,9A |
| Hiệu suất | Tối đa 98,1%; châu Âu khoảng 97,3% |
| Cấp bảo vệ và nhiệt độ | IP66; từ -25°C đến +60°C |
| Kích thước và khối lượng | 425 × 387 × 180mm; 18,2kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
