ELS14K-T / ELS16K-T
Bettenergy ELS14K‑T và ELS16K‑T là pin LiFePO₄ áp thấp dành cho hệ thống lưu trữ điện gia đình. Sản phẩm có dung lượng 14,336 hoặc 16,076 kWh, công suất sạc/xả tối đa 10,24 kW, làm mát–sưởi tự động bằng chất lỏng, bảo vệ IP65 và hỗ trợ ghép song song tối đa 15 bộ.
- Công suất: 10,24 kW
- Ứng dụng: Dân dụng, Thương mại
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
ELS14K‑T/ELS16K‑T nổi bật với hệ thống quản lý nhiệt bằng chất lỏng, sử dụng ethylene glycol để làm mát hoặc sưởi pin tự động. Công nghệ này giúp kiểm soát nhiệt độ cell đồng đều, hỗ trợ sạc/xả dòng lớn và duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện môi trường. Pin sử dụng cell LiFePO₄, điện áp 51,2 V, độ sâu xả 100% và hiệu suất sạc/xả công bố 96,1%. Thiết kế mỏng đặt sàn, bảo vệ IP65 và kết nối CAN, RS485, Wi‑Fi giúp sản phẩm phù hợp với hệ thống điện mặt trời Hybrid, nguồn điện dự phòng và quản lý năng lượng gia đình.
Kiểm soát nhiệt độ chủ động
Hệ thống chất lỏng có cả chức năng làm mát và sưởi, giúp pin vận hành ổn định hơn.
Sạc/xả công suất cao
Dòng liên tục 200 A, công suất tối đa 10,24 kW, đáp ứng tốt các tải gia đình lớn.
Mở rộng dung lượng linh hoạt
Có thể kết nối song song tối đa 15 bộ khi nhu cầu lưu trữ tăng.
Lắp đặt đa dạng
Thiết kế mỏng, bảo vệ IP65, phù hợp bố trí trong nhà hoặc khu vực ngoài trời có điều kiện lắp đặt đạt chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Công nghệ cell | LFP – LiFePO₄ |
|---|---|
| Dung lượng lưu trữ | 14.336 Wh / 16.076 Wh |
| Cấu hình cell | 1P8S × 2 |
| Điện áp danh định | 51,2 V |
| Dải điện áp hoạt động | 46,4–57,6 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 200 A |
| Dòng sạc/xả liên tục | 200 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 10.240 W |
| Hiệu suất sạc/xả | 96,1% |
| Độ sâu xả – DOD | 100% |
| Hệ thống quản lý nhiệt | Làm mát và sưởi tự động |
| Chất tải nhiệt | Ethylene glycol – C₂H₄(OH)₂ |
| Giao tiếp | CAN, RS485, Wi‑Fi |
| Ghép song song tối đa | 15 bộ |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước | 1.169,5 × 640 × 197 mm |
| Trọng lượng | 150 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C |
| Điều kiện môi trường | Độ ẩm ≤95% RH; độ cao ≤3.000 m |
| Chứng nhận | TÜV, RoHS, MSDS, UN38.3, IEC 62619, CE |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
