JAM72S30 530-555/MR
JA Solar JAM72S30 530–555/MR là tấm pin Mono PERC công suất lớn, sử dụng 144 half-cell và công nghệ 11 busbar. Sản phẩm đạt hiệu suất tối đa 21,5%, giảm tổn thất điện trở và ảnh hưởng của bóng che. Khung nhôm 30 mm, hộp nối IP68 cùng điện áp hệ thống 1.500 VDC phù hợp các dự án điện mặt trời thương mại và công nghiệp.
- Công suất: 530–555 Wp
- Ứng dụng: Dân dụng, Thương mại, Công nghiệp
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
JAM72S30 530–555/MR thuộc dòng DeepBlue 3.0 của JA Solar, được phát triển trên nền tảng cell Mono PERC 182 mm, thiết kế half-cell và 11 busbar. Cấu trúc này giúp giảm tổn hao dòng điện, cải thiện khả năng phát điện trong điều kiện bóng che và duy trì hiệu suất ổn định khi nhiệt độ tăng. Dải công suất 530–555 Wp cùng hiệu suất 20,5–21,5% giúp giảm số lượng tấm pin, khung giá đỡ và diện tích lắp đặt. Sản phẩm sử dụng kính cường lực, khung nhôm, hộp nối IP68 và tương thích hệ thống điện mặt trời có điện áp tối đa 1.500 VDC. Thông tin JA Solar.
Công suất và hiệu suất cao
Công suất tối đa 555 Wp, hiệu suất module đạt tới 21,5%.
Giảm tổn thất điện năng
Thiết kế half-cell và 11BB rút ngắn đường truyền dòng điện, hạn chế tổn hao điện trở.
Hoạt động tốt khi bị che bóng
Cấu trúc chia đôi module giúp giảm ảnh hưởng khi một phần tấm pin bị bóng che.
Phù hợp dự án quy mô lớn
Công suất trên mỗi tấm cao giúp giảm số lượng module, dây dẫn, kẹp và khung giá đỡ.
Thông số kỹ thuật
| Công nghệ cell | Mono PERC, half-cell, 11BB |
|---|---|
| Số lượng cell | 144 half-cell – bố trí 6 × 24 |
| Công suất danh định | 530 / 535 / 540 / 545 / 550 / 555 Wp |
| Hiệu suất module | 20,5–21,5% |
| Dung sai công suất | 0 đến +5 W |
| Điện áp hở mạch – Voc | 49,30–50,02 V |
| Điện áp tại Pmax – Vmp | 41,31–42,11 V |
| Dòng ngắn mạch – Isc | 13,72–14,07 A |
| Dòng tại Pmax – Imp | 12,83–13,18 A |
| Điện áp hệ thống tối đa | 1.500 VDC |
| Cầu chì nối tiếp tối đa | 25 A |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ vận hành danh định – NOCT | 45 ± 2°C |
| Hệ số nhiệt công suất Pmax | -0,350%/°C |
| Hệ số nhiệt điện áp Voc | -0,275%/°C |
| Hệ số nhiệt dòng Isc | +0,045%/°C |
| Kích thước | 2.278 ± 2 × 1.134 ± 2 × 30 ± 1 mm |
| Trọng lượng | 27,8 kg |
| Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Tải trọng và bảo hành | Mặt trước 3.600 Pa, mặt sau 1.600 Pa; bảo hành tuyến tính 25 năm |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
