ELEBOX-HV2.56 / ELEBOX-HV5.1-25.6
Bettenergy ELEBOX-HV là hệ pin LiFePO₄ cao áp dạng module, cho phép ghép từ 2 đến 10 module để đạt dung lượng 5,12–25,6kWh và điện áp 102,4–512V. Sản phẩm hỗ trợ CAN/RS485, dòng sạc/xả tối đa 50A, đạt chuẩn IP65 và phù hợp với hệ thống điện mặt trời hybrid dân dụng, biệt thự hoặc thương mại nhỏ.
- Công suất: 5,12–25,6kWh
- Ứng dụng: Dân dụng, Thương mại
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
Bettenergy ELEBOX-HV sử dụng module pin ELEBOX-HV2.56 dung lượng 2,56kWh, điện áp 51,2V và ghép nối tiếp thành hệ thống cao áp. Thiết kế xếp tầng giúp người dùng lựa chọn dung lượng từ 5,12 đến 25,6kWh mà không chiếm nhiều diện tích lắp đặt. Cell LiFePO₄ không chứa cobalt mang lại độ ổn định nhiệt và tuổi thọ trên 6.000 chu kỳ. Hệ thống hỗ trợ độ sâu xả 90%, giao tiếp CAN/RS485 và giám sát qua Wi-Fi hoặc Bluetooth. BMS điều khiển toàn bộ cụm pin, bảo vệ quá áp, quá dòng, nhiệt độ và duy trì hoạt động ổn định với biến tần hybrid cao áp.
Mở rộng dung lượng linh hoạt
Có thể lựa chọn từ 2–10 module, đáp ứng nhu cầu lưu trữ từ 5,12 đến 25,6kWh.
Hiệu suất cao ở điện áp lớn
Kiến trúc 102,4–512V giúp giảm dòng điện, giảm tổn hao dây dẫn và phù hợp biến tần hybrid cao áp.
An toàn và bền bỉ
Cell LiFePO₄ không chứa cobalt, IP65, DOD 90% và tuổi thọ trên 6.000 chu kỳ.
Quản lý năng lượng thông minh
BMS trung tâm hỗ trợ CAN/RS485, kết nối giám sát Wi-Fi hoặc Bluetooth và tự động quản lý các module.
Thông số kỹ thuật
| Dòng sản phẩm | ELEBOX-HV2.56 / ELEBOX-HV5.1–25.6 |
|---|---|
| Công nghệ cell | Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄ |
| Thành phần cathode | LFP không chứa cobalt |
| Dung lượng mỗi module | 2,56kWh |
| Điện áp mỗi module | 51,2VDC |
| Số lượng module | 2–10 module |
| Dung lượng toàn hệ thống | 5,12–25,6kWh |
| Điện áp danh định hệ thống | 102,4–512VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 94,4–568VDC, tùy cấu hình |
| Dòng sạc/xả tiêu chuẩn | 25A tại 0,5C |
| Dòng sạc/xả tối đa | 50A tại 1C |
| Độ sâu xả DOD | 90% |
| Tuổi thọ chu kỳ | Trên 6.000 chu kỳ |
| Giao tiếp biến tần | CAN, RS485 |
| Kết nối giám sát | Wi-Fi, Bluetooth |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C |
| Kích thước một module | 600 × 355 × 145mm |
| Khối lượng một module | Khoảng 34kg |
| Chứng nhận | CE, IEC 62619, MSDS, RoHS, UN38.3 |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
