ELESHELL-10.2K
Bettenergy ELESHELL-10.2K là pin lưu trữ LiFePO₄ áp thấp 51,2V, dung lượng 10,24kWh dành cho hệ thống điện mặt trời gia đình. Sản phẩm hỗ trợ dòng sạc/xả liên tục 120A, công suất tối đa 6,144kW, kết nối tối đa 16 bộ song song và có thể treo tường hoặc đặt sàn, phù hợp nhà ở, biệt thự và cửa hàng nhỏ.
- Công suất: 10,24kWh
- Ứng dụng: Dân dụng
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
Bettenergy ELESHELL-10.2K giúp lưu trữ lượng điện mặt trời dư để sử dụng vào buổi tối, giờ cao điểm hoặc khi mất điện nếu hệ thống có biến tần hybrid hỗ trợ dự phòng. Pin sử dụng cell LiFePO₄, dung lượng 10,24kWh, điện áp danh định 51,2V và công suất sạc/xả tối đa 6,144kW. Thiết kế mỏng 133mm phù hợp treo tường hoặc đặt trên giá đỡ sát sàn, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. BMS tích hợp hỗ trợ RS232, RS485 và CAN để giao tiếp với biến tần tương thích. Hệ thống có thể kết nối tối đa 16 bộ song song nhằm mở rộng dung lượng lưu trữ.
Lưu trữ dung lượng lớn
Dung lượng 10,24kWh đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng điện ban đêm và dự phòng các tải thiết yếu trong gia đình.
An toàn, tuổi thọ cao
Công nghệ LiFePO₄ có độ ổn định nhiệt tốt, kết hợp BMS giám sát và bảo vệ quá trình sạc/xả.
Thiết kế siêu mỏng
Độ dày chỉ 133mm, hỗ trợ treo tường hoặc đặt sát sàn, phù hợp khu vực có không gian hạn chế.
Mở rộng linh hoạt
Cho phép kết nối tối đa 16 bộ song song, đồng thời hỗ trợ CAN, RS485 và RS232 để giao tiếp với biến tần.
Thông số kỹ thuật
| Dung lượng pin danh định | 10.240Wh |
|---|---|
| Công nghệ cell | Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄ |
| Cấu hình cell | 1P8S × 2 |
| Điện áp danh định | 51,2VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 46,4–57,6VDC |
| Dòng sạc/xả tối đa | 120A |
| Dòng sạc/xả liên tục | 120A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 6.144W |
| Kích thước H × W × D | 871,1 × 519 × 133mm |
| Khối lượng | 92kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Phương pháp làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Số bộ kết nối song song tối đa | 16 bộ |
| Cổng giao tiếp | RS232, RS485, CAN |
| Tuổi thọ chu kỳ | Trên 6.000 chu kỳ |
| Điều kiện công bố tuổi thọ | 80% DOD, 25°C |
| Cấp bảo vệ theo datasheet | IP65 |
| Phương án lắp đặt | Treo tường hoặc đặt sàn |
| Độ ẩm và độ cao hoạt động | ≤95%RH; ≤3.000m |
| Chứng nhận và bảo hành | UN38.3, CE-EMC, IEC62619, MSDS, RoHS; tùy chọn 5/10 năm |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
