STHV-3.2K / STHV-3K6.4-22.4
Bettenergy STHV là hệ pin LiFePO₄ cao áp dạng module, cho phép ghép từ 2–7 module để đạt dung lượng 6,4–22,4kWh và điện áp 128–448V. Mỗi module có dung lượng 3,2kWh, hỗ trợ dòng sạc/xả liên tục 50A. Thiết kế đặt sàn nhỏ gọn, màn hình giám sát trực quan, phù hợp hệ thống điện mặt trời hybrid dân dụng và thương mại nhỏ.
- Công suất: 6,4–22,4kWh
- Hệ thống: 3 Pha
- Ứng dụng: Dân dụng, Thương mại
Hiệu suất cao
Tích hợp linh hoạt
Bettenergy STHV sử dụng module pin 1P20S, điện áp 64V, dung lượng 50Ah và năng lượng 3,2kWh. Các module được ghép nối tiếp thành sáu cấu hình từ 6,4 đến 22,4kWh, giúp lựa chọn dung lượng theo nhu cầu mà vẫn giữ thiết kế gọn gàng. Cell LiFePO₄ có độ ổn định nhiệt cao, tuổi thọ trên 6.000 chu kỳ và hỗ trợ dòng liên tục 50A. Hệ thống được đặt sàn, đạt cấp bảo vệ IP65, tích hợp BMS cùng màn hình màu để theo dõi trạng thái pin. STHV phù hợp lưu trữ điện mặt trời, cấp điện dự phòng và tối ưu điện năng giờ cao điểm.
Mở rộng linh hoạt
Sáu cấu hình từ 6,4–22,4kWh giúp lựa chọn dung lượng phù hợp và có thể nâng cấp theo nhu cầu.
Hiệu suất cao
Kiến trúc điện áp 128–448V giúp giảm dòng truyền tải và hạn chế tổn hao trên hệ thống DC.
An toàn, tuổi thọ dài
Cell LiFePO₄ trên 6.000 chu kỳ, BMS giám sát thông minh và vỏ bảo vệ IP65.
Lắp đặt nhanh, thiết kế đẹp
Các module xếp tầng không cần đi dây phức tạp, màn hình màu trực quan và thân máy bo cong hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Dòng sản phẩm | STHV-3.2K / STHV-3K 6.4–22.4 |
|---|---|
| Công nghệ cell | Lithium Iron Phosphate – LiFePO₄ |
| Điện áp danh định cell | 3,2V |
| Dung lượng cell | 50Ah |
| Tốc độ sạc/xả cell | 0,5C |
| Tuổi thọ chu kỳ | Trên 6.000 chu kỳ |
| Điều kiện xác định chu kỳ | 25°C, 0,5C/0,5C, 80% DOD |
| Cấu hình module | 1P20S |
| Điện áp danh định module | 64VDC |
| Dải điện áp module | 58,2–67,8VDC |
| Dung lượng mỗi module | 3,2kWh |
| Dòng liên tục tối đa | 50A |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C |
| Kích thước module hoàn chỉnh | 617 × 254 × 233mm |
| Khối lượng module hoàn chỉnh | Khoảng 36kg |
| Số module toàn hệ thống | 2–7 module |
| Dung lượng hệ thống | 6,4–22,4kWh |
| Điện áp danh định hệ thống | 128–448VDC |
| Dải điện áp toàn hệ thống | 116–506,8VDC |
| Cấp bảo vệ và lắp đặt | IP65, đặt sàn |
Tài liệu kỹ thuật
Đang cập nhật tài liệu cho sản phẩm này.
Hệ sinh thái tương thích
